rallying cry

rallying cry

The coach gave a rallying cry to motivate the team before the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu hiệu tập hợp, lời hiệu triệu: "rallying cry" một câu nói, khẩu hiệu hoặc tiếng kêu được sử dụng để tập hợp, động viên thúc đẩy một nhóm người hành động một mục tiêu chung, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, xã hội, quân sự hoặc phong trào đấu tranh.
    • Tiếng xung trận: Trong quân sự, từ này còn chỉ tiếng để tập hợp binh lính ra trận.
dụ sử dụng
  • (Cụm từ "Black Lives Matter" đã trở thành một lời hiệu triệu mạnh mẽ cho công lý chủng tộc.)
  • (Vị tướng đã một tiếng tập hợp binh lính trước trận chiến.)
  • ("Bình đẳng cho tất cả" một khẩu hiệu tập hợp phổ biến trong nhiều phong trào xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a rallying cry": trở thành lời hiệu triệu.

    • The environmental disaster became a rallying cry for climate action. (Thảm họa môi trường đã trở thành lời hiệu triệu cho hành động khí hậu.)
  • "to use something as a rallying cry": dùng cái đó làm lời hiệu triệu.

    • The politician used the slogan "jobs for everyone" as a rallying cry during the election. (Chính trị gia đã dùng khẩu hiệu "việc làm cho mọi người" làm lời hiệu triệu trong suốt cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Rally (n, v): cuộc mít tinh, tập hợp; tập hợp lại.

    • The supporters held a rally in the park. (Những người ủng hộ đã tổ chức một cuộc mít tinh trong công viên.)
    • The team rallied in the second half. (Đội bóng đã tập hợp lại trong hiệp hai.)
  • Cry (n, v): tiếng kêu, tiếng ; kêu, .

    • She heard a cry for help. ( ấy nghe thấy tiếng kêu cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Slogan: khẩu hiệu.
  • Motto: phương châm, châm ngôn.
  • Watchword: khẩu hiệu, lời hiệu triệu (thường dùng trong chính trị hoặc quân sự).
  • Call to arms: lời kêu gọi trang (nghĩa bóng: lời hiệu triệu hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rally around: tập hợp xung quanh, ủng hộ.

    • The community rallied around the family after the fire. (Cộng đồng đã tập hợp ủng hộ gia đình sau vụ hỏa hoạn.)
  • Cry out: kêu lên, hét lên.

    • He cried out in pain. (Anh ấy kêu lên đau.)
Thành ngữ liên quan
  • A rallying point: điểm tập hợp, điểm quy tụ.

    • The monument became a rallying point for protesters. (Tượng đài trở thành điểm tập hợp cho những người biểu tình.)
  • To raise a cry: phát ra tiếng kêu, lên tiếng.

    • They raised a cry for justice. (Họ đã lên tiếng kêu gọi công lý.)